TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Búng tiếng Anh là gì?

"búng" trong tiếng Anh là flip (ngoại động từ), flick (ngoại động từ), fillip (ngoại động từ).

flip Ngoại động từ

UK/flɪp/US/flɪp/ giọng người thật

Nghĩa: Búng.

  • to flip a coinbúng đồng tiền
  • to flip somebody's earbúng tai ai

Xem đầy đủ từ "flip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flick Ngoại động từ

UK/flɪk/US/flɪk/ giọng người thật

Nghĩa: Đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng.

Xem đầy đủ từ "flick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fillip Ngoại động từ

UK/ˈfɪlɪp/US/ˈfɪlɪp/ giọng người thật

Nghĩa: Búng.

  • to fillip a coinbúng đồng tiền

Xem đầy đủ từ "fillip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twang Động từ

US/ˈtweɪ̯ŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bật, búng (dây đàn).

Xem đầy đủ từ "twang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pluck Ngoại động từ

UK/plʌk/US/plʌk/ giọng người thật

Nghĩa: Gẩy, búng (đàn, dây đàn).

Xem đầy đủ từ "pluck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

finger Ngoại động từ

UK/ˈfɪŋɡəː/US/ˈfɪŋɡɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Đánh (đàn); búng (dây đàn bằng ngón tay).

  • to finger the pianođánh pianô

Xem đầy đủ từ "finger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thrum Động từ

UK/θɹʌm/US/θɹʌm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Búng (đàn ghita).

Xem đầy đủ từ "thrum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Búng tiếng Anh là gì?

"búng" trong tiếng Anh là flip (ngoại động từ), flick (ngoại động từ), fillip (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "flip": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "flick": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "fillip": I learned some phrases ., Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "pluck": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "finger": Speaker: Naomi Persephone Amethyst Recorder: NaomiAmethyst, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.