Búng tiếng Anh là gì?
"búng" trong tiếng Anh là flip (ngoại động từ), flick (ngoại động từ), fillip (ngoại động từ).
flip Ngoại động từ
UK/flɪp/US/flɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Búng.
- to flip a coinbúng đồng tiền
- to flip somebody's earbúng tai ai
flick Ngoại động từ
UK/flɪk/US/flɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng.
fillip Ngoại động từ
UK/ˈfɪlɪp/US/ˈfɪlɪp/ giọng người thật
Nghĩa: Búng.
- to fillip a coinbúng đồng tiền
twang Động từ
US/ˈtweɪ̯ŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bật, búng (dây đàn).
pluck Ngoại động từ
UK/plʌk/US/plʌk/ giọng người thật
Nghĩa: Gẩy, búng (đàn, dây đàn).
finger Ngoại động từ
UK/ˈfɪŋɡəː/US/ˈfɪŋɡɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Đánh (đàn); búng (dây đàn bằng ngón tay).
- to finger the pianođánh pianô
thrum Động từ
UK/θɹʌm/US/θɹʌm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Búng (đàn ghita).
Câu hỏi thường gặp
Búng tiếng Anh là gì?
"búng" trong tiếng Anh là flip (ngoại động từ), flick (ngoại động từ), fillip (ngoại động từ).