TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bút pháp tiếng Anh là gì?

"bút pháp" trong tiếng Anh là calligraphy (danh từ), pencraft (danh từ), touch (danh từ).

calligraphy Danh từ

UK/kəˈlɪɡɹəfi/US/kəˈlɪɡɹəfi/

Nghĩa: bút pháp, thư pháp

Xem đầy đủ từ "calligraphy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pencraft Danh từ

Nghĩa: Thủ pháp; bút pháp.

Xem đầy đủ từ "pencraft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

touch Danh từ

UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/

Nghĩa: Nét (vẽ); ngón (đàn); bút pháp, văn phong.

  • A bold touch.Một nét vẽ bạo
  • To add a few finishing touches.Thêm vào một vài nét hoàn chỉnh

Xem đầy đủ từ "touch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pen Danh từ

UK/pɛn/US/pɛn/

Nghĩa: Nghề cầm bút, nghề viết văn; bút pháp, văn phong.

  • to live by one's pensống bằng nghề cầm bút, sống bằng nghề viết văn

Xem đầy đủ từ "pen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

style

UK/staɪl/US/staɪl/

Xem đầy đủ từ "style": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manner Danh từ

UK/ˈmænə/US/ˈmænɚ/

Nghĩa: Lối, bút pháp (của một nhà văn, hoạ sĩ...).

  • a picture in the manner of Raphaelmột bức tranh theo lối Ra-pha-en

Xem đầy đủ từ "manner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bút pháp tiếng Anh là gì?

"bút pháp" trong tiếng Anh là calligraphy (danh từ), pencraft (danh từ), touch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.