TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

manner

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmænə/ US/ˈmænɚ/ giọng máy của trình duyệt

manner nghĩa là cách, lối.

Nghĩa của manner

Danh từ

  1. Cách, lối, kiểu.
  2. Cách, lối, thói, kiểu.
    • in (after) this mannertheo cách này
    • in a manner of speaking(từ cổ,nghĩa cổ) có thể nói là, có thể cho là
  3. Dáng, vẻ, bộ dạng, thái độ, cử chỉ.
    • there is no trace of awkwardness in one's mannerkhông có một chút gì là vụng về trong thái độ của mình
  4. Số nhiều Cách xử sự, cách cư xử.
    • bad mannerscách xử sự xấu, cách cư xử không lịch sự
    • to have no mannersthô lỗ, không lịch sự chút nào
  5. Số nhiều Phong tục, tập quán.
    • according to the manners of the timetheo phong tục của thời bây giờ
  6. Lối, bút pháp (của một nhà văn, hoạ sĩ...).
    • a picture in the manner of Raphaelmột bức tranh theo lối Ra-pha-en
  7. Loại, hạng.
    • all manner of peopletất cả các hạng người

Dạng từ của manner

Số nhiềumanners
Ngôi thứ ba số ítmanners
Hiện tại phân từ (-ing)mannering
Quá khứ phân từmannered
Quá khứmannered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với manner

Đồng nghĩa

Họ từ của manner

Cụm từ, thành ngữ với manner

  • in a manner — Theo một cách hiểu nào đó; ở mức độ nào đó.
  • to the manner born — Bẩm sinh đã quen (với cái gì, làm gì...).
  • manner of articulation — Phương thức cấu âm.

Câu ví dụ với manner

  • Sampling must be performed in a manner that guarantees random selection. Việc chọn mẫu phải được đảm bảo là hoàn toàn ngẫu nhiên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

manner nghĩa là gì?

manner (danh từ) nghĩa là cách, lối.

manner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của manner: giọng Anh (UK) /ˈmænə/, giọng Mỹ (US) /ˈmænɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.