TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảo tồn tiếng Anh là gì?

"bảo tồn" trong tiếng Anh là preserve (ngoại động từ), conserve (ngoại động từ), conservation (danh từ).

preserve Ngoại động từ

UK/pɹəˈzɜːv/US/pɹəˈzɝv/

Nghĩa: Giữ, giữ gìn, bảo quản, bảo tồn, duy trì.

  • Rainforests should be preserved.Rừng mưa nhiệt đới cần được bảo tồn.
  • to preserve someone from the coldgiữ cho ai khỏi lạnh

Xem đầy đủ từ "preserve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conserve Ngoại động từ

UK/ˈkɒnsɜː(ɹ)v/US/ˈkɒnsɜː(ɹ)v/

Nghĩa: Giữ gìn, duy trì, bảo tồn, bảo toàn.

  • to conserve one's strengthgiữ gìn sức khoẻ; bảo toàn lực lượng

Xem đầy đủ từ "conserve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conservation Danh từ

UK/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/US/ˌkɑnsə(ɹ)ˈveɪʃən/

Nghĩa: Sự giữ gìn, sự duy trì, sự bảo tồn, sự bảo toàn.

  • conservation of energysự bảo toàn năng lượng
  • conservation of lifesự bảo toàn mạng sống

Xem đầy đủ từ "conservation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

preservation Danh từ

UK/ˌpɹɛz.əˈveɪ.ʃən/US/ˌpɹɛz.ɚˈveɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự giữ, sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì.

  • in an excellent state of preservation; in [a state of] fair preservationđược bảo quản rất tốt

Xem đầy đủ từ "preservation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

keeper Danh từ

UK/ˈkiː.pə/US/ˈkiː.pɚ/

Nghĩa: Người bảo quản, người bảo tồn (viện bảo tàng, thư viện...).

Xem đầy đủ từ "keeper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reserver Danh từ

Nghĩa: Người tàng trữ, người bảo tồn, người bảo lưu.

Xem đầy đủ từ "reserver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảo tồn tiếng Anh là gì?

"bảo tồn" trong tiếng Anh là preserve (ngoại động từ), conserve (ngoại động từ), conservation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.