Bỏ cuộc tiếng Anh là gì?
"bỏ cuộc" trong tiếng Anh là give up (động từ), throw up one's hand (cụm từ), default (nội động từ).
give up Động từ
Nghĩa: bỏ cuộc
- I'd rather die than give up.Tôi thà chết chứ không bỏ cuộc.
- You don't give up too easily, do you?Bạn đã không bỏ cuộc dễ dàng quá, đúng không?
throw up one's hand Cụm từ
Nghĩa: Bỏ cuộc.
Xem đầy đủ từ "throw up one's hand": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
default Nội động từ
UK/dɪˈfɒlt/US/dɪˈfɔlt/
Nghĩa: Bỏ cuộc.
- to lose the game by defaultthua trận vì bỏ cuộc
retire Nội động từ
UK/ɹɪˈtaɪə/US/ɹəˈtaɪɹ/
Nghĩa: Bỏ cuộc.
- to retire from the racebỏ cuộc đua
quit
UK/kwɪt/US/kwɪt/
retirement Danh từ
UK/ɹəˈtaɪə(ɹ).mənt/
Nghĩa: Sự bỏ cuộc.
defaulter Danh từ
UK/dɪˈfɒltə/
Nghĩa: Người bỏ cuộc.
Câu hỏi thường gặp
Bỏ cuộc tiếng Anh là gì?
"bỏ cuộc" trong tiếng Anh là give up (động từ), throw up one's hand (cụm từ), default (nội động từ).