TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bỏ neo tiếng Anh là gì?

"bỏ neo" trong tiếng Anh là anchor (nội động từ), moor (ngoại động từ), berth (ngoại động từ).

anchor Nội động từ

UK/ˈæŋ.kəː/US/ˈæŋ.kɚ/

Nghĩa: Bỏ neo, thả neo.

Xem đầy đủ từ "anchor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moor Ngoại động từ

UK/mʊə/US/mʊ(ə)ɹ/

Nghĩa: Buộc, cột (tàu, thuyền); bỏ neo.

Xem đầy đủ từ "moor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

berth Ngoại động từ

UK/bɜːθ/US/bɜɹθ/

Nghĩa: Bỏ neo; buộc, cột (tàu).

Xem đầy đủ từ "berth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

be at anchor Cụm từ

Nghĩa: Bỏ neo, đậu (tàu).

Xem đầy đủ từ "be at anchor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come to [an] anchor Cụm từ

Nghĩa: Thả neo, bỏ neo (tàu).

Xem đầy đủ từ "come to [an] anchor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come to Cụm động từ

Nghĩa: (Hàng hải) Bỏ neo; dừng lại (tàu).

Xem đầy đủ từ "come to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anchorage Danh từ

UK/ˈæŋkəɹɪd͡ʒ/US/ˈæŋkɚɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự thả neo, sự bỏ neo, sự đạu.

Xem đầy đủ từ "anchorage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moorage Danh từ

US/ˈmʊr.ɪdʒ/

Nghĩa: Sự buộc thuyền, sự cột thuyền; sự bỏ neo.

Xem đầy đủ từ "moorage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bỏ neo tiếng Anh là gì?

"bỏ neo" trong tiếng Anh là anchor (nội động từ), moor (ngoại động từ), berth (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.