TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bồ đề tiếng Anh là gì?

"bồ đề" trong tiếng Anh là bodhi (danh từ), sacred fig (danh từ), peepul (danh từ).

bodhi Danh từ

UK/ˈbəʊdi/US/ˈbəʊdi/

Nghĩa: Bồ đề.

Xem đầy đủ từ "bodhi": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sacred fig Danh từ

Nghĩa: Bồ đề,.

Xem đầy đủ từ "sacred fig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peepul Danh từ

UK/ˈpiː.pl̩/

Nghĩa: Bồ đề,.

Xem đầy đủ từ "peepul": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enlightenment

UK/ɪnˈlaɪtənmənt/US/ɪnˈlaɪtənmənt/

Xem đầy đủ từ "enlightenment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bodhi tree

Xem đầy đủ từ "bodhi tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

snowbell Danh từ

US/ˈsnoʊˌbɛl/

Nghĩa: Cây bồ đề.

Xem đầy đủ từ "snowbell": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

storax Danh từ

US/ˈstɔr.ˌæks/

Nghĩa: Cây bồ đề.

Xem đầy đủ từ "storax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bồ đề tiếng Anh là gì?

"bồ đề" trong tiếng Anh là bodhi (danh từ), sacred fig (danh từ), peepul (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.