Bồ đề tiếng Anh là gì?
"bồ đề" trong tiếng Anh là bodhi (danh từ), sacred fig (danh từ), peepul (danh từ).
bodhi Danh từ
UK/ˈbəʊdi/US/ˈbəʊdi/
Nghĩa: Bồ đề.
sacred fig Danh từ
Nghĩa: Bồ đề,.
peepul Danh từ
UK/ˈpiː.pl̩/
Nghĩa: Bồ đề,.
enlightenment
UK/ɪnˈlaɪtənmənt/US/ɪnˈlaɪtənmənt/
bodhi tree
snowbell Danh từ
US/ˈsnoʊˌbɛl/
Nghĩa: Cây bồ đề.
storax Danh từ
US/ˈstɔr.ˌæks/
Nghĩa: Cây bồ đề.
Câu hỏi thường gặp
Bồ đề tiếng Anh là gì?
"bồ đề" trong tiếng Anh là bodhi (danh từ), sacred fig (danh từ), peepul (danh từ).