Ba lô tiếng Anh là gì?
"ba lô" trong tiếng Anh là backpack (danh từ), pack (danh từ), knapsack (danh từ).
backpack Danh từ
UK/ˈbæk.pæk/US/ˈbæk.pæk/
Nghĩa: ba lô
- Whose backpack is this?Cái ba lô này là của ai vậy?
pack Danh từ
UK/pæk/US/pæk/
Nghĩa: Bó, gói; ba lô (quần áo).
knapsack Danh từ
UK/ˈnæpsæk/US/ˈnæpsæk/
Nghĩa: Ba lô.
book bag Danh từ
UK/ˈbʊkˌbæɡ/US/ˈbʊkˌbæɡ/
Nghĩa: Ba lô.
valise Danh từ
UK/vəˈliːz/US/vəˈliːz/
Nghĩa: Túi đựng quần áo, ba lô.
rucksack Danh từ
UK/ˈɹʌkˌsæk/US/ˈɹʌkˌsæk/
Nghĩa: Cái ba lô.
Câu hỏi thường gặp
Ba lô tiếng Anh là gì?
"ba lô" trong tiếng Anh là backpack (danh từ), pack (danh từ), knapsack (danh từ).