TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bay hơi tiếng Anh là gì?

"bay hơi" trong tiếng Anh là evaporate (nội động từ), volatilise (nội động từ), volatilize (nội động từ).

evaporate Nội động từ

UK/ɪˈvæp.ə.ɹeɪt/US/ɪˈvæp.ə.ɹeɪt/

Nghĩa: Bay hơi.

Xem đầy đủ từ "evaporate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

volatilise Nội động từ

Nghĩa: Bay hơi.

Xem đầy đủ từ "volatilise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

volatilize Nội động từ

US/ˈvɑː.lə.tə.ˌlɑɪz/

Nghĩa: Bay hơi.

Xem đầy đủ từ "volatilize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flatten Nội động từ

UK/ˈflæ.tən/US/ˈflæ.tən/

Nghĩa: Bay hơi, bay mùi, hả.

  • this beer has flattenedbia đã hả hơi

Xem đầy đủ từ "flatten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vaporize

US/ˈveɪ.pə.ˌrɑɪz/

Xem đầy đủ từ "vaporize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evaporation Danh từ

UK/ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/US/ɪˌvæpəˈɹeɪʃən/

Nghĩa: Sự làm bay hơi, sự bay hơi.

Xem đầy đủ từ "evaporation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evaporability Danh từ

Nghĩa: Tính bay hơi.

Xem đầy đủ từ "evaporability": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

volatilisation Danh từ

Nghĩa: Sự bay hơi; sự làm cho bay hơi.

Xem đầy đủ từ "volatilisation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

volatilization Danh từ

Nghĩa: Sự bay hơi; sự làm cho bay hơi.

Xem đầy đủ từ "volatilization": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bay hơi tiếng Anh là gì?

"bay hơi" trong tiếng Anh là evaporate (nội động từ), volatilise (nội động từ), volatilize (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.