Bay lên tiếng Anh là gì?
"bay lên" trong tiếng Anh là soar (nội động từ), levitate (động từ), tower (nội động từ).
soar Nội động từ
UK/sɔː/US/soɹ/
Nghĩa: Bay lên, bay cao, vút lên cao.
- to soar to the heights of sciencebay lên những đỉnh cao của khoa học
levitate Động từ
UK/ˈlɛvɪteɪt/US/ˈlɛvɪteɪt/
Nghĩa: Bay lên; làm bay lên.
tower Nội động từ
UK/ˈtaʊ.ə(ɹ)/US/ˈtaʊɚ/
Nghĩa: Bay lên, vút lên cao.
aspire Nội động từ
UK/əˈspaɪə(ɹ)/US/əˈspaɪɚ/
Nghĩa: Lên, dâng lên, bay lên.
take the air Cụm động từ
Nghĩa: (Hàng không) Cất cánh, bay lên.
levitation Danh từ
UK/ˌlɛvɪˈteɪʃən/US/ˌlɛvɪˈteɪʃən/
Nghĩa: Sự bay lên.
Câu hỏi thường gặp
Bay lên tiếng Anh là gì?
"bay lên" trong tiếng Anh là soar (nội động từ), levitate (động từ), tower (nội động từ).