Biến đi tiếng Anh là gì?
"biến đi" trong tiếng Anh là disappear (nội động từ), evanesce (nội động từ), away (phó từ).
disappear Nội động từ
UK/dɪsəˈpɪə/US/dɪsəˈpɪɹ/
Nghĩa: Biến đi, biến mất.
evanesce Nội động từ
UK/ˌiːvəˈnɛs/US/ˌiːvəˈnɛs/
Nghĩa: Mờ đi, biến đi.
away Phó từ
UK/əˈweɪ/US/əˈweɪ/
Nghĩa: Biến đi, mất đi, hết đi.
- to boil awaysôi cạn đi
- to gamble away all one's moneycờ bạc hết sạch cả tiền của
pass Nội động từ
UK/pɑːs/US/pɑːs/
Nghĩa: Qua đi, biến đi, mất đi; chết.
- his fit of anger will soon passcơn giận của hắn rồi sẽ qua đi ngay
- to pass hence; to pass from among usđã chết, đã từ trần
fall away Cụm động từ
Nghĩa: Biến đi.
disappearance Danh từ
UK/dɪsəˈpɪəɹəns/
Nghĩa: Sự biến đi, sự biến mất.
Câu hỏi thường gặp
Biến đi tiếng Anh là gì?
"biến đi" trong tiếng Anh là disappear (nội động từ), evanesce (nội động từ), away (phó từ).