TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Biện pháp tiếng Anh là gì?

"biện pháp" trong tiếng Anh là measure (danh từ), way (danh từ), mean (danh từ).

measure Danh từ

UK/ˈmɛʒ.ə/US/ˈmɛʒ.ɚ/

Nghĩa: Phương sách, biện pháp, cách xử trí.

  • to take measuretìm cách xử trí
  • to take strong measure againstdùng những biện pháp kiên quyết để chống lại

Xem đầy đủ từ "measure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

way Danh từ

UK/weɪ/US/weɪ/

Nghĩa: Cách, phương pháp, phương kế, biện pháp.

  • in no waychẳng bằng cách nào
  • to go the right way tochọn cách tốt để

Xem đầy đủ từ "way": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mean Danh từ

UK/miːn/US/min/

Nghĩa: Phương tiện, kế, biện pháp, cách.

  • means of livingkế sinh nhai
  • means of communicationphương tiện giao thông

Xem đầy đủ từ "mean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

move Danh từ

UK/muːv/US/muːv/

Nghĩa: Biện pháp; bước.

Xem đầy đủ từ "move": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

step Danh từ

UK/stɛp-/US/stɛp-/

Nghĩa: Biện pháp.

  • to take steps in a mattercó biện pháp để giải quyết một vấn đề
  • a prudent stepmột biện pháp thận trọng

Xem đầy đủ từ "step": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

method

UK/ˈmɛθəd/US/ˈmɛθəd/

Xem đầy đủ từ "method": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

means Danh từ

UK/miːnz/US/minz/

Nghĩa: Phương tiện; biện pháp; cách thức.

  • to use illegal means to get a passportdùng cách thức bất hợp pháp để có được hộ chiếu
  • means of communicationphương tiện giao thông

Xem đầy đủ từ "means": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Biện pháp tiếng Anh là gì?

"biện pháp" trong tiếng Anh là measure (danh từ), way (danh từ), mean (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.