TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cách cư xử tiếng Anh là gì?

"cách cư xử" trong tiếng Anh là behaviour (danh từ), conduct (danh từ), deportment (danh từ).

behaviour Danh từ

Nghĩa: Thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức.

  • good behaviourtư cách đạo đức tốt

Xem đầy đủ từ "behaviour": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conduct Danh từ

UK/ˈkɒndʌkt/US/ˈkɑndʌkt/

Nghĩa: Hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử.

  • good conducthạnh kiểm tốt
  • bad conducthạnh kiểm xấu

Xem đầy đủ từ "conduct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deportment Danh từ

UK/dɪˈpɔːtmənt/US/dɪˈpɔɹt.mənt/

Nghĩa: Thái độ, cách cư xử; cách đi đứng.

Xem đầy đủ từ "deportment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

course Danh từ

UK/kɔːs/US/kɔɹs/

Nghĩa: Cách cư xử, cách giải quyết; đường lối, con đường (nghĩa bóng).

  • to follow a dangerous coursetheo con đường nguy hiểm
  • to hold one's coursetheo con đường đã vạch sẵn

Xem đầy đủ từ "course": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

manner Danh từ

UK/ˈmænə/US/ˈmænɚ/

Nghĩa: Cách xử sự, cách cư xử.

  • bad mannerscách xử sự xấu, cách cư xử không lịch sự
  • to have no mannersthô lỗ, không lịch sự chút nào

Xem đầy đủ từ "manner": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dealing Danh từ

UK/ˈdiːlɪŋ/US/ˈdiːlɪŋ/

Nghĩa: Thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử.

  • plain dealingsự chân thực, sự thẳng thắn

Xem đầy đủ từ "dealing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cách cư xử tiếng Anh là gì?

"cách cư xử" trong tiếng Anh là behaviour (danh từ), conduct (danh từ), deportment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.