conduct
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒndʌkt/
US/ˈkɑndʌkt/
giọng máy của trình duyệt
conduct nghĩa là hạnh kiểm, tư cách, sự chỉ đạo, điều khiển.
Nghĩa của conduct
Danh từ
- Hạnh kiểm, tư cách, đạo đức, cách cư xử.
- good conducthạnh kiểm tốt
- bad conducthạnh kiểm xấu
- Sự chỉ đạo, điều khiển, hướng dẫn; quản lý.
Động từ
- Hướng dẫn
- Thực hiện
- conduct an experimentthực hiện một cuộc thí nghiệm
- Chỉ huy, chỉ đạo, điều khiển; quản, quản lý, trông nom.
- to conduct an armychỉ huy một đạo quân
- to conduct an orchestrađiều khiển một dàn nhạc
- to conduct an affairquản lý một công việc
- To conduct oneself — cư xử, hành xử, ăn ở
- to conduct onself wellcư xử tốt
- Vật lý Dẫn.
- to conduct heatdẫn nhiệt
Dạng từ của conduct
| Số nhiều | conducts |
| Ngôi thứ ba số ít | conducts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | conducting |
| Quá khứ phân từ | conducted |
| Quá khứ | conducted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conduct
Đồng nghĩa
Họ từ của conduct
Cụm từ, thành ngữ với conduct
- regimental (company) conduct sheet — (Quân sự) Giấy ghi khuyết điểm và kỷ luật của người lính.
Câu ví dụ với conduct
- This country successfully conducted a nuclear experiment. Đất nước này đã tiến hành thử nghiệm hạt nhân thành công.
- We conducted our investigation with the greatest care. Chúng tôi đã tiến hành cuộc điều tra của mình với sự cẩn trọng cao nhất.
- Water conducts electricity. Nước dẫn điện.
- The methodology used in his study is also helpful to us in conducting our research. Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
conduct nghĩa là gì?
conduct (danh từ, động từ) nghĩa là hạnh kiểm, tư cách, sự chỉ đạo, điều khiển.
conduct phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conduct: giọng Anh (UK) /ˈkɒndʌkt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑndʌkt/.