Cái đó tiếng Anh là gì?
"cái đó" trong tiếng Anh là that (hạn định từ), such (danh từ), it (đại từ).
that Hạn định từ
UK/ðət/US/ðət/
Nghĩa: đó, cái đó, kia, cái kia
- How do you say that in Italian?Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?
such Danh từ
UK/sʌt͡ʃ/US/sʌt͡ʃ/
Nghĩa: Cái đó, điều đó, những cái đó, những thứ đó; những cái như vậy, những điều như vậy.
- I may have offended, but such was not my intentiontôi có thể làm mất lòng đấy, nhưng (cái) đó không phải là chủ định của tôi
- customers who are not satisfied with the goods bought can change such, if unusedkhách hàng nào không vừa lòng với hàng đã mua có thể đổi những thứ đó, nếu chưa dùng
it Đại từ
UK/ɪt/US/ɪt/
Nghĩa: Cái đó, điều đó, con vật đó.
cruive Danh từ
UK/kɹuːv/US/kɹuːv/
Nghĩa: Cái đó, cái lờ (đánh cá).
fish-pot Danh từ
US/ˈfɪʃ.ˈpɑːt/
Nghĩa: Cái đó, cái lờ.
coop Danh từ
UK/kuːp/US/kup/
Nghĩa: Cái đó, cái lờ (bắt cá).
crib Danh từ
UK/kɹɪb/US/kɹɪb/
Nghĩa: Cái đó (để đơm cá).
Câu hỏi thường gặp
Cái đó tiếng Anh là gì?
"cái đó" trong tiếng Anh là that (hạn định từ), such (danh từ), it (đại từ).