Cái xiên tiếng Anh là gì?
"cái xiên" trong tiếng Anh là fork (danh từ), spit (danh từ), broach (danh từ).
fork Danh từ
UK/fɔːk/US/fɔɹk/
Nghĩa: Cái nĩa, cái xiên (để xiên thức ăn).
spit Danh từ
UK/spɪt/US/spɪt/
Nghĩa: Cái xiên (nướng thịt trong lò quay).
broach Danh từ
UK/bɹəʊtʃ/US/bɹoʊt͡ʃ/
Nghĩa: Cái xiên (để nướng thịt).
gig Danh từ
UK/ɡɪɡ/US/ɡɪɡ/
Nghĩa: Cái xiên (đâm cá).
spear Danh từ
UK/spɪə̯(ɹ)/US/spɪɹ/
Nghĩa: Cái xiên (đâm cá).
skewer Danh từ
UK/ˈskjuː.ə/US/ˈskjuː.ɚ/
Nghĩa: Cái xiên (để nướng thịt).
Câu hỏi thường gặp
Cái xiên tiếng Anh là gì?
"cái xiên" trong tiếng Anh là fork (danh từ), spit (danh từ), broach (danh từ).