TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Công phu tiếng Anh là gì?

"công phu" trong tiếng Anh là kung fu (danh từ), delicately (phó từ), elaborately (phó từ).

kung fu Danh từ

UK/ˈkʌŋ ˈfuː/US/ˈkʌŋ ˈfuː/

Nghĩa: võ thuật Trung Quốc, kung fu, công phu

Xem đầy đủ từ "kung fu": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

delicately Phó từ

UK/ˈdɛlɪkətli/US/ˈdɛlɪkətli/

Nghĩa: Công phu, tinh vi, sắc sảo.

Xem đầy đủ từ "delicately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elaborately Phó từ

US/ɪ.ˈlæ.bə.rət.li/

Nghĩa: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi.

Xem đầy đủ từ "elaborately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thorough

UK/ˈθʌɹə/US/ˈθʌɹoʊ/

Xem đầy đủ từ "thorough": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thoroughly

UK/ˈθʌɹ.ə.li/US/ˈθʌɹ.ə.li/

Xem đầy đủ từ "thoroughly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elaborate Tính từ

UK/ɪˈlæb.(ə.)ɹət/US/ɪˈlæb.(ə.)ɹət/

Nghĩa: Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi.

  • an elaborate investigationmột cuộc điều tra tỉ mỉ
  • elaborate stylevăn trau chuốt

Xem đầy đủ từ "elaborate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conscientious

UK/ˌkɒn.ʃiˈɛn.ʃəs/US/ˌkɑn.ʃiˈɛn.ʃəs/

Xem đầy đủ từ "conscientious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conscientiously

US/ˌkɑːnt.ʃi.ˈɛnt.ʃəs.li/

Xem đầy đủ từ "conscientiously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

painstaking

UK/ˈpeɪnzˌteɪkɪŋ/US/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋ/

Xem đầy đủ từ "painstaking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

painstakingly

UK/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋli/US/ˈpeɪnˌsteɪkɪŋli/

Xem đầy đủ từ "painstakingly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elaborateness Danh từ

US/ɪ.ˈlæ.bə.rət.nəs/

Nghĩa: Sự tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng, sự công phu; sự trau chuốt, sự tinh vi.

Xem đầy đủ từ "elaborateness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Công phu tiếng Anh là gì?

"công phu" trong tiếng Anh là kung fu (danh từ), delicately (phó từ), elaborately (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.