TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conscientious

UK/ˌkɒn.ʃiˈɛn.ʃəs/ US/ˌkɑn.ʃiˈɛn.ʃəs/ giọng máy của trình duyệt

conscientious nghĩa là có lương tâm, tận tâm.

Nghĩa của conscientious

Tính từ

  1. Có lương tâm, tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận, cơ chỉ.
    • a conscientious workerngười công nhân tận tâm
    • a conscientious piece of workmột công việc làm chu đáo
    • That’s very conscientious of youAnh thật chu đáo

Dạng từ của conscientious

So sánh hơnmore conscientious
So sánh nhấtmost conscientious

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conscientious

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của conscientious

Cụm từ, thành ngữ với conscientious

  • conscientious objector — Người từ chối nhập ngũ vì lương tâm thấy không đúng.

Câu ví dụ với conscientious

  • I know Tom is a conscientious guy. Tao biết Tom là thằng có tâm mà

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

conscientious nghĩa là gì?

conscientious (tính từ) nghĩa là có lương tâm, tận tâm.

conscientious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conscientious: giọng Anh (UK) /ˌkɒn.ʃiˈɛn.ʃəs/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑn.ʃiˈɛn.ʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.