Cơm tiếng Anh là gì?
"cơm" trong tiếng Anh là rice (danh từ), cooked rice (danh từ), meat.
rice Danh từ
UK/ɹaɪs/US/ɹaɪs/ giọng người thật
Nghĩa: Lúa; gạo; cơm.
- We usually eat rice with chopsticks.Chúng tôi thường ăn cơm bằng đũa.
- She likes to eat fried rice for dinner.Cô ấy thích ăn cơm chiên cho bữa tối.
cooked rice Danh từ
Nghĩa: Cơm.
- I don't want to eat cooked rice.tôi không muốn ăn cơm.
meat
US/mit/ giọng người thật
steal
UK/stiːl/US/stiːl/ giọng người thật
tasteless
UK/ˈteɪstləs/US/ˈteɪstləs/ giọng người thật
flesh
UK/flɛʃ/US/flɛʃ/ giọng người thật
po Danh từ
UK/pəʊ/US/pəʊ/ giọng máy
Nghĩa: Cơm.
Câu hỏi thường gặp
Cơm tiếng Anh là gì?
"cơm" trong tiếng Anh là rice (danh từ), cooked rice (danh từ), meat.