TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cư xử tiếng Anh là gì?

"cư xử" trong tiếng Anh là behave (động từ), treat (ngoại động từ), demean (động từ).

behave Động từ

UK/bᵻˈheɪv/US/bɪˈheɪv/

Nghĩa: Ăn ở, đối xử, cư xử.

  • To behave like that, he must be out of his mind.Anh ta hẳn phải mất tự chủ mới cư xử như vậy.
  • My mother told me to behave myself.Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng.

Xem đầy đủ từ "behave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treat Ngoại động từ

UK/tɹiːt/US/tɹiːt/

Nghĩa: Đối xử, đối đãi, cư xử, ăn ở.

  • If you act like a child, you will be treated as such.Nếu bạn cư xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.
  • to treat someone wellđối xử tốt với ai

Xem đầy đủ từ "treat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

demean Động từ

UK/dɪˈmiːn/

Nghĩa: Xử sự, cư xử, ăn ở.

Xem đầy đủ từ "demean": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

act Nội động từ

UK/ækt/US/ækt/

Nghĩa: Cư xử, đối xử.

  • If you act like a child, you will be treated as such.Nếu bạn cư xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con.
  • to act kindly towards someoneđối xử tử tế với ai

Xem đầy đủ từ "act": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

walk Nội động từ

UK/wɔːk/US/wɔk/

Nghĩa: Sống, ăn ở, cư xử.

  • to walk in peacesống hoà bình với nhau

Xem đầy đủ từ "walk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deal Nội động từ

UK/ˈdiːl/US/ˈdiːl/

Nghĩa: Đối xử, đối đãi, ăn ở, cư xử.

  • to deal generously with (by) somebodyđối xử rộng rãi với ai
  • to deal cruelly with (by) somebodyđối xử tàn ác với ai

Xem đầy đủ từ "deal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

quit Ngoại động từ

UK/kwɪt/US/kwɪt/

Nghĩa: Cư xử, xử sự.

  • quit you like menhãy xử sự như một con người

Xem đầy đủ từ "quit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treatment Danh từ

UK/ˈtɹiːtmənt/US/ˈtɹiːtmənt/

Nghĩa: Sự đối xử, sự đối đãi, sự cư xử (với người nào).

Xem đầy đủ từ "treatment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cư xử tiếng Anh là gì?

"cư xử" trong tiếng Anh là behave (động từ), treat (ngoại động từ), demean (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.