TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cảm thấy tiếng Anh là gì?

"cảm thấy" trong tiếng Anh là sense (ngoại động từ), feel (ngoại động từ), find [it] in one's heart to do something (cụm từ).

sense Ngoại động từ

UK/sɛns/US/sɛns/

Nghĩa: Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng.

Xem đầy đủ từ "sense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feel Ngoại động từ

UK/fiːl/US/fiːl/

Nghĩa: Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng.

  • I feel clean after taking a bath.Tôi cảm thấy sạch sẽ sau khi tắm xong.
  • After having lunch, I feel like sleeping.Sau bữa trưa, tôi cảm thấy buồn ngủ.

Xem đầy đủ từ "feel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

find [it] in one's heart to do something Cụm từ

Nghĩa: Cảm thấy, thích làm gì; tự bắt mình phải làm gì, quyết tâm làm gì ((thường) phủ định).

Xem đầy đủ từ "find [it] in one's heart to do something": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smoke Ngoại động từ

UK/sməʊk/US/smoʊk/

Nghĩa: Nhận thấy, cảm thấy; ngờ ngợ (cái gì).

Xem đầy đủ từ "smoke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sensible Tính từ

UK/ˈsɛn.sɪ.bəl/US/ˈsɛn.sə.bəl/

Nghĩa: Có cảm giác, cảm thấy, có ý thức.

  • he is sensible of your kindnessanh ấy biết được lòng tốt của anh

Xem đầy đủ từ "sensible": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

twig Ngoại động từ

US/twɪɡ/

Nghĩa: Thấy, nhận thấy, cảm thấy.

Xem đầy đủ từ "twig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feeling Danh từ

UK/ˈfiː.lɪŋ/US/ˈfi.lɪŋ/

Nghĩa: Sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng.

  • I'm feeling a bit hungry.Tôi cảm thấy hơi đói.
  • I'm feeling a bit blue today.Hôm nay tôi đang cảm thấy hơi buồn.

Xem đầy đủ từ "feeling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cảm thấy tiếng Anh là gì?

"cảm thấy" trong tiếng Anh là sense (ngoại động từ), feel (ngoại động từ), find [it] in one's heart to do something (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.