TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sensible

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛn.sɪ.bəl/ US/ˈsɛn.sə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

sensible nghĩa là dễ nhận thấy.

Nghĩa của sensible

Tính từ

  1. Có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được.
  2. Dễ nhận thấy.
    • a sensible differencesự khác biệt dễ thấy
  3. Có cảm giác, cảm thấy, có ý thức.
    • he is sensible of your kindnessanh ấy biết được lòng tốt của anh
  4. Biết lẽ phải, biết phải trái; khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn.
    • a sensible compromisesự nhân nhượng hợp lý
    • that is very sensible of himanh ấy như thế là phải
  5. Từ hiếm, nghĩa hiếm Nhạy.
    • sensible balancecân nhạy
  6. Từ cổ,nghĩa cổ Dễ cảm động; nhạy cảm.

Dạng từ của sensible

So sánh hơnmore sensible
So sánh nhấtmost sensible
Số nhiềusensibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sensible

Câu hỏi thường gặp

sensible nghĩa là gì?

sensible (tính từ) nghĩa là dễ nhận thấy.

sensible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensible: giọng Anh (UK) /ˈsɛn.sɪ.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.sə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.