sensible
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɛn.sɪ.bəl/
US/ˈsɛn.sə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
sensible nghĩa là dễ nhận thấy.
Nghĩa của sensible
Tính từ
- Có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được.
- Dễ nhận thấy.
- a sensible differencesự khác biệt dễ thấy
- Có cảm giác, cảm thấy, có ý thức.
- he is sensible of your kindnessanh ấy biết được lòng tốt của anh
- Biết lẽ phải, biết phải trái; khôn ngoan, hợp lý, đúng đắn.
- a sensible compromisesự nhân nhượng hợp lý
- that is very sensible of himanh ấy như thế là phải
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Nhạy.
- sensible balancecân nhạy
- Từ cổ,nghĩa cổ Dễ cảm động; nhạy cảm.
Dạng từ của sensible
| So sánh hơn | more sensible |
| So sánh nhất | most sensible |
| Số nhiều | sensibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sensible
Câu hỏi thường gặp
sensible nghĩa là gì?
sensible (tính từ) nghĩa là dễ nhận thấy.
sensible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sensible: giọng Anh (UK) /ˈsɛn.sɪ.bəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛn.sə.bəl/.