Cầm cố tiếng Anh là gì?
"cầm cố" trong tiếng Anh là mortgage (ngoại động từ), pledge (ngoại động từ), impledge (nội động từ).
mortgage Ngoại động từ
UK/ˈmɔːɡɪd͡ʒ/US/ˈmoɹ.ɡɪd͡ʒ/
Nghĩa: Cầm cố; thế chấp.
- to mortgage one's house in order to start a businesscầm ngôi nhà để lấy vốn kinh doanh
- the house was mortgaged to the bank for a large amount of moneyngôi nhà được thế chấp cho ngân hàng để vay một số tiền lớn
pledge Ngoại động từ
UK/plɛd͡ʒ/US/plɛd͡ʒ/
Nghĩa: Cầm cố, đợ, thế.
- deposited as a pledgeđể làm của tin
- to put something in pledgeđem cầm cố cái gì
impledge Nội động từ
Nghĩa: Cầm cố.
impawn Ngoại động từ
US/ɪm.ˈpɔn/
Nghĩa: Cầm, cầm cố (đồ đạc...).
hock Danh từ
UK/hɒk/US/hɑk/
Nghĩa: Sự cầm đồ, sự cầm cố.
- in hockđem cầm (đồ đạc); ở tù (người); mang công mắc nợ
mortage Danh từ
Nghĩa: Sự cầm cố; sự thế nợ.
Câu hỏi thường gặp
Cầm cố tiếng Anh là gì?
"cầm cố" trong tiếng Anh là mortgage (ngoại động từ), pledge (ngoại động từ), impledge (nội động từ).