Cần phải tiếng Anh là gì?
"cần phải" trong tiếng Anh là demand (ngoại động từ), gotta (động từ), must (trợ động từ).
demand Ngoại động từ
UK/dɪˈmɑːnd/US/dɪˈmænd/
Nghĩa: Đòi hỏi, yêu cầu; cần, cần phải.
- this problem demands careful treatmentvấn đề này đòi hỏi phải giải quyết thận trọng
- this letter demands an immediate replylá thư này cần phải trả lời ngay tức khắc
gotta Động từ
UK/ˈɡɒtə/US/ˈɡɑtə/
Nghĩa: Phải, cần phải.
must Trợ động từ
UK/məst/US/məst/
Nghĩa: Phải, cần phải, nên.
- you must work if you want to succeedanh phải làm việc nếu anh muốn thành công
- I am very sorry, but I must go at oncetôi lấy làm tiếc nhưng tôi phải đi ngay
need Động từ
UK/niːd/US/nid/
Nghĩa: cần phải
- I need to leave before Tom arrives.Mình cần phải đi trước khi Tom tới.
- There's no need to be that tense.Không cần phải căng thẳng như thế đâu.
call Nội động từ
UK/kɔːl/US/kɔl/
Nghĩa: Đòi, bắt buộc phải, cần phải.
- to call for trumpsra hiệu đòi người cùng phe đánh bài chủ
- this conduct calls for punishmenthành động này cần phải trừng phạt
indicate Ngoại động từ
UK/ˈɪndɪˌkeɪt/US/ˈɪndɪˌkeɪt/
Nghĩa: Cần phải, đòi hỏi phải.
- some illnesses indicate radical treatmentmột vài thứ bệnh đòi hỏi phải trị tận gốc
involve Ngoại động từ
UK/ɪnˈvɒlv/US/ɪnˈvɑlv/
Nghĩa: Đòi hỏi phải, cần phải, kéo theo.
- expansion is business involves expendituresự mở rộng việc kinh doanh đòi hỏi phải chi tiêu
Câu hỏi thường gặp
Cần phải tiếng Anh là gì?
"cần phải" trong tiếng Anh là demand (ngoại động từ), gotta (động từ), must (trợ động từ).