TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

indicate

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪndɪˌkeɪt/ US/ˈɪndɪˌkeɪt/ giọng máy của trình duyệt

indicate nghĩa là chỉ, cho biết, tỏ ra, ra ý.

Nghĩa của indicate

Ngoại động từ

  1. Chỉ, cho biết, ra dấu.
    • the signpost indicated the right road for us to followtấm biển chỉ đường đã chỉ cho chúng tôi con đường đúng
  2. Tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị.
    • his refusal indicated a warningsự từ chối của ông ta ngụ ý cảnh cáo
  3. Trình bày sơ qua, nói ngắn gọn.
    • in his speech, he indicated that...trong bài nói, ông ta trình bày sơ qua là
  4. Y học Cần phải, đòi hỏi phải.
    • some illnesses indicate radical treatmentmột vài thứ bệnh đòi hỏi phải trị tận gốc

Dạng từ của indicate

Ngôi thứ ba số ítindicates
Hiện tại phân từ (-ing)indicating
Quá khứ phân từindicated
Quá khứindicated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indicate

Đồng nghĩa

Họ từ của indicate

Câu ví dụ với indicate

  • Thunder indicates that a storm is near. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.
  • The consensus indicates that we are opposed to the proposed idea. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

indicate nghĩa là gì?

indicate (ngoại động từ) nghĩa là chỉ, cho biết, tỏ ra, ra ý.

indicate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indicate: giọng Anh (UK) /ˈɪndɪˌkeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪndɪˌkeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.