indicate
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪndɪˌkeɪt/
US/ˈɪndɪˌkeɪt/
giọng máy của trình duyệt
indicate nghĩa là chỉ, cho biết, tỏ ra, ra ý.
Nghĩa của indicate
Ngoại động từ
- Chỉ, cho biết, ra dấu.
- the signpost indicated the right road for us to followtấm biển chỉ đường đã chỉ cho chúng tôi con đường đúng
- Tỏ ra, ra ý, ngụ ý, biểu lộ, biểu thị.
- his refusal indicated a warningsự từ chối của ông ta ngụ ý cảnh cáo
- Trình bày sơ qua, nói ngắn gọn.
- in his speech, he indicated that...trong bài nói, ông ta trình bày sơ qua là
- Y học Cần phải, đòi hỏi phải.
- some illnesses indicate radical treatmentmột vài thứ bệnh đòi hỏi phải trị tận gốc
Dạng từ của indicate
| Ngôi thứ ba số ít | indicates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | indicating |
| Quá khứ phân từ | indicated |
| Quá khứ | indicated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indicate
Đồng nghĩa
Họ từ của indicate
Câu ví dụ với indicate
- Thunder indicates that a storm is near. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.
- The consensus indicates that we are opposed to the proposed idea. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
indicate nghĩa là gì?
indicate (ngoại động từ) nghĩa là chỉ, cho biết, tỏ ra, ra ý.
indicate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indicate: giọng Anh (UK) /ˈɪndɪˌkeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪndɪˌkeɪt/.