Cắm trại tiếng Anh là gì?
"cắm trại" trong tiếng Anh là camp (động từ), tent (nội động từ), pitch (nội động từ).
camp Động từ
US/ˈkeə̯mp/ giọng người thật
Nghĩa: Đóng trại, cắm trại, hạ trại.
- Tom doesn't know if Mary will go camping with us or not.Tom không biết liệu Mary có đi cắm trại với bọn tôi hay không.
- Tom loves camping.Tom thích cắm trại.
tent Nội động từ
UK/tɛnt/US/tɛnt/ giọng người thật
Nghĩa: Cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều.
pitch Nội động từ
UK/pɪt͡ʃ/US/pɪt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Cắm lều, cắm trại, dựng trại.
camping Danh từ
UK/ˈkæmp.ɪŋ/US/ˈkæmp.ɪŋ/ giọng máy
Nghĩa: cắm trại
- Tom doesn't know if Mary will go camping with us or not.Tom không biết liệu Mary có đi cắm trại với bọn tôi hay không.
- Tom loves camping.Tom thích cắm trại.
encamp Nội động từ
UK/ɪnˈkæmp/US/ɪnˈkæmp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắm trại (quân...).
encampment Danh từ
UK/ɪnˈkæmpm(ə)nt/US/ɪnˈkæmpmənt/ giọng người thật
Nghĩa: Sự cắm trại.
camper Danh từ
UK/ˈkæmpə/US/ˈkæmpɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Người cắm trại.
Câu hỏi thường gặp
Cắm trại tiếng Anh là gì?
"cắm trại" trong tiếng Anh là camp (động từ), tent (nội động từ), pitch (nội động từ).