TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cống hiến tiếng Anh là gì?

"cống hiến" trong tiếng Anh là dedicate (ngoại động từ), give (động từ), offer.

dedicate Ngoại động từ

UK/ˈdɛdɪˌkeɪt/US/ˈdɛdɪˌkeɪt/

Nghĩa: Cống hiến, hiến dâng; dành cho (để tưởng nhớ).

  • to dedicate one's life to the cause of national liberationcống hiến đời mình cho sự nghiệp giải phóng dân tộc
  • war memorial dedicated to unknown fightersđài liệt sĩ (để tưởng nhớ tới những chiến sĩ vô danh)

Xem đầy đủ từ "dedicate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give Động từ

UK/ˈɡɪv/US/ˈɡɪv/

Nghĩa: Cống hiến, hiến dâng; ham mê, miệt mài, chuyên tâm.

  • to give one's life to one's countryhiến dâng đời mình cho tổ quốc
  • to give one's mind to studymiệt mài nghiên cứu; chuyên tâm học tập

Xem đầy đủ từ "give": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

offer

UK/ˈɒfə/US/ˈɔfɚ/

Xem đầy đủ từ "offer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contribute

UK/kənˈt(ʃ)ɹɪb.juːt/US/kənˈtɹɪb.jut/

Xem đầy đủ từ "contribute": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contribution

UK/ˌkɒntɹɪˈbjuːʃən/US/ˌkɑntɹɪˈbjuʃən/

Xem đầy đủ từ "contribution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dedication Danh từ

UK/ˌdɛdɪˈkeɪʃən/US/ˌdɛdɪˈkeɪʃən/

Nghĩa: Sự cống hiến, sự hiến dâng.

Xem đầy đủ từ "dedication": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dedicator Danh từ

UK/ˈdɛdɪˌkeɪtə(ɹ)/

Nghĩa: Người cống hiến.

Xem đầy đủ từ "dedicator": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gave Động từ

UK/ɡeɪv/US/ɡeɪv/

Nghĩa: Cống hiến, hiến dâng; ham mê, miệt mài, chuyên tâm.

  • to give one's life to one's countryhiến dâng đời mình cho tổ quốc
  • to give one's mind to studymiệt mài nghiên cứu; chuyên tâm học tập

Xem đầy đủ từ "gave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cống hiến tiếng Anh là gì?

"cống hiến" trong tiếng Anh là dedicate (ngoại động từ), give (động từ), offer.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.