Cột trụ tiếng Anh là gì?
"cột trụ" trong tiếng Anh là post (danh từ), pillar (danh từ), backbone (danh từ).
post Danh từ
UK/pəʊst/US/poʊst/
Nghĩa: Cột trụ.
pillar Danh từ
UK/ˈpɪlə/US/ˈpɪlɚ/
Nghĩa: Cột trụ, rường cột.
- one of the pillars of the Statemột trong những cột trụ của quốc gia
backbone Danh từ
UK/ˈbækˌbəʊn/US/ˈbækˌboʊn/
Nghĩa: Xương sống, cột trụ.
- he is the backbone of the football teamanh ấy là cột trụ của đội bóng
support Danh từ
UK/səˈpɔːt/US/səˈpoɹt/
Nghĩa: Người nhờ cậy, nơi nương tựa, cột trụ (của gia đình...); nguồn sinh sống.
- the sole support of one's old agengười nhờ cậy độc nhất trong lúc tuổi gìa
soul Danh từ
UK/səʊl/US/soʊl/
Nghĩa: Linh hồn, cột trụ.
- President Ho is the [life and] soul of the PartyHồ chủ tịch là linh hồn của Đảng
cornerstone
UK/ˈkɔː.nə.stəʊn/US/ˈkɔɹ.nɚ.stoʊn/
prop Danh từ
UK/pɹɒp/US/pɹɑp/
Nghĩa: Người chống đỡ, người đứng mũi chịu sào; cột trụ.
- the prop and stay of the homecột trụ trong gia đình
pier Danh từ
UK/pɪə/US/pɪɹ/
Nghĩa: Trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa s.
Câu hỏi thường gặp
Cột trụ tiếng Anh là gì?
"cột trụ" trong tiếng Anh là post (danh từ), pillar (danh từ), backbone (danh từ).