Cứng cáp tiếng Anh là gì?
"cứng cáp" trong tiếng Anh là sturdy (tính từ), sturdily (phó từ), hard (tính từ).
sturdy Tính từ
UK/ˈstɜːdi/US/ˈstɜrdi/
Nghĩa: Khoẻ mạnh, cứng cáp, cường tráng.
- sturdy childđứa bé cứng cáp
sturdily Phó từ
US/ˈstɜː.di.li/
Nghĩa: Cứng cáp; vững chắc.
hard Tính từ
UK/hɑːd/US/hɑɹd/
Nghĩa: Rắn chắc, cứng cáp.
- hard musclesbắp thịt rắn chắc
vigorous
UK/ˈvɪɡəɹəs/US/ˈvɪɡəɹəs/
robust
UK/ɹəʊˈbʌst/US/ɹoʊˈbʌst/
sturdiness Danh từ
US/ˈstɜː.di.nəs/
Nghĩa: Sự khoẻ mạnh, sự cứng cáp, sự cường tráng.
thriving
UK/ˈθɹaɪ.vɪŋ/US/ˈθɹaɪ.vɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Cứng cáp tiếng Anh là gì?
"cứng cáp" trong tiếng Anh là sturdy (tính từ), sturdily (phó từ), hard (tính từ).