TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cứu tiếng Anh là gì?

"cứu" trong tiếng Anh là rescue (ngoại động từ), save (động từ), deliver (ngoại động từ).

rescue Ngoại động từ

UK/ˈɹɛs.kjuː/US/ˈɹɛs.kju/

Nghĩa: Cứu, cứu thoát, cứu nguy.

  • We rescued a bird that fell out of its nest.Chúng tôi đã giải cứu một con chim bị rơi khỏi tổ.
  • to rescue someone from deathcứu người nào khỏi chết

Xem đầy đủ từ "rescue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

save Động từ

UK/seɪv/US/seɪv/

Nghĩa: cứu, cứu nguy, giải thoát

  • Tom died to save all of us.Tom đã hi sinh để cứu tất cả chúng ta.
  • Only a miracle can save us now.Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này.

Xem đầy đủ từ "save": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deliver Ngoại động từ

UK/dɪˈlɪv.ə(ɹ)/US/dɪˈlɪv.ɚ/

Nghĩa: Cứu, cứu khỏi, giải thoát.

Xem đầy đủ từ "deliver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bring off Cụm động từ

Nghĩa: Cứu.

  • to bring off the passengers on a wrecked shipcứu các hành khách trên chiếc tàu bị nạn

Xem đầy đủ từ "bring off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relieve

US/ɹɪˈliv/

Xem đầy đủ từ "relieve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rescuer Danh từ

UK/ˈɹɛskjuːə(ɹ)/US/ˈɹɛskjuːə(ɹ)/

Nghĩa: Người cứu, người cứu thoát, người cứu nguy.

Xem đầy đủ từ "rescuer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cứu tiếng Anh là gì?

"cứu" trong tiếng Anh là rescue (ngoại động từ), save (động từ), deliver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.