Cử chỉ tiếng Anh là gì?
"cử chỉ" trong tiếng Anh là gesture (danh từ), act (danh từ), demeanour (danh từ).
gesture Danh từ
UK/ˈd͡ʒɛs.t͡ʃə/US/ˈd͡ʒɛs.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Điệu bộ, cử chỉ.
act Danh từ
UK/ækt/US/ækt/
Nghĩa: Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi.
- act of violencehành động bạo lực
- act of madnesshành động điên rồ
demeanour Danh từ
Nghĩa: Cách xử sự, cách ăn ở; cử chỉ, thái độ.
manner
UK/ˈmænə/US/ˈmænɚ/
behaviour
conduct
UK/ˈkɒndʌkt/US/ˈkɑndʌkt/
motion Danh từ
UK/ˈməʊ.ʃən/US/ˈmoʊ.ʃən/
Nghĩa: Cử động, cử chỉ, dáng đi.
- a very graceful motiondáng đi rất duyên dáng
gest Danh từ
UK/d͡ʒɛst/US/d͡ʒɛst/
Nghĩa: Tư thế; thái độ; cử chỉ.
Câu hỏi thường gặp
Cử chỉ tiếng Anh là gì?
"cử chỉ" trong tiếng Anh là gesture (danh từ), act (danh từ), demeanour (danh từ).