TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cử tri tiếng Anh là gì?

"cử tri" trong tiếng Anh là voter (danh từ), electorate (danh từ), elector (tính từ).

voter Danh từ

UK/ˈvəʊtə(ɹ)/US/ˈvoʊtɚ/

Nghĩa: cử tri

Xem đầy đủ từ "voter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

electorate Danh từ

UK/ɪˈlɛktəɹət/US/ɪˈlɛktəɹət/

Nghĩa: cử tri

Xem đầy đủ từ "electorate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elector Tính từ

UK/ɪˈlɛktə/US/ɪˈlɛktɚ/

Nghĩa: Cử tri, người bỏ phiếu.

Xem đầy đủ từ "elector": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

electoral Tính từ

UK/ɪˈlɛk.tə.ɹəl/US/ɪˈlɛk.tɚ.əl/

Nghĩa: Sự bầu cử; (thuộc) cử tri.

  • electoral systemchế độ bầu cử
  • electoral lawluật bầu cử

Xem đầy đủ từ "electoral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constituent Danh từ

UK/kənˈstɪtjuənt/US/kənˈstɪtjuənt/

Nghĩa: Cử tri, người đi bầu (của một khu vực bầu cử).

Xem đầy đủ từ "constituent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

constituency Danh từ

UK/kənˈstɪt͡ʃu.ənsi/US/kənˈstɪt͡ʃu.ənsi/

Nghĩa: Các cử tri, những người đi bỏ phiếu (của một khu vực bầu cử).

Xem đầy đủ từ "constituency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cử tri tiếng Anh là gì?

"cử tri" trong tiếng Anh là voter (danh từ), electorate (danh từ), elector (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.