Canh giữ tiếng Anh là gì?
"canh giữ" trong tiếng Anh là guard (động từ), keep watch and ward (cụm từ), keep an eye on (cụm động từ).
guard Động từ
UK/ɡɑːd/US/ɡɑɹd/
Nghĩa: Bảo vệ; gác, canh giữ.
- to guard a campbảo vệ doanh trại
- to guard one's reputationbảo vệ thanh danh
keep watch and ward Cụm từ
Nghĩa: Canh giữ.
Xem đầy đủ từ "keep watch and ward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
keep an eye on Cụm động từ
Nghĩa: Để mắt vào, theo dõi; trông giữ, canh giữ.
protect
UK/pɹəˈtɛkt/US/pɹəˈtɛkt/
custody Danh từ
UK/ˈkʌstədiː/US/ˈkʌstədiː/
Nghĩa: Sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ, giám hộ.
- to have the custody of someonetrông nom ai
- the child is in the custody of his fatherđứa con được sự trông nom của bố
custodian Danh từ
UK/kəˈstoʊdiən/US/kəˈstoʊdiən/
Nghĩa: Người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ.
wakeman Danh từ
Nghĩa: Người canh giữ; người bảo vệ.
warding Danh từ
US/ˈwɔr.diɳ/
Nghĩa: Sự canh giữ; sự tuần tra.
Câu hỏi thường gặp
Canh giữ tiếng Anh là gì?
"canh giữ" trong tiếng Anh là guard (động từ), keep watch and ward (cụm từ), keep an eye on (cụm động từ).