TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chùn bước tiếng Anh là gì?

"chùn bước" trong tiếng Anh là falter (nội động từ), flinch (nội động từ), blench (nội động từ).

falter Nội động từ

UK/ˈfɒltə/US/ˈfɔltəɹ/

Nghĩa: Dao động, nản chí, chùn bước, nao núng.

Xem đầy đủ từ "falter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flinch Nội động từ

UK/ˈflɪnt͡ʃ/US/ˈflɪnt͡ʃ/

Nghĩa: Chùn bước, nao núng.

  • to flinch from difficultieschùn bước trước khó khăn

Xem đầy đủ từ "flinch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blench Nội động từ

UK/blɛnt͡ʃ/US/blɛnt͡ʃ/

Nghĩa: Lùi bước, chùn bước (vì sợ hãi, kinh tởm); lẫn tránh.

Xem đầy đủ từ "blench": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retreat

UK/ɹɪˈtɹiːt/US/ɹɪˈtɹiːt/

Xem đầy đủ từ "retreat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

funk Nội động từ

UK/fʌŋk/US/fʌŋk/

Nghĩa: Lẩn tránh (vì sợ), chùn bước.

Xem đầy đủ từ "funk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crane Nội động từ

UK/kɹeɪn/US/kɹeɪn/

Nghĩa: Chùn lại, chùn bước, dừng lại.

  • to crane at a hedgechùn bước lại không dám nhảy qua hàng rào (ngựa)
  • to crane at a difficultychùn bước trước khó khăn

Xem đầy đủ từ "crane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recoil

UK/ˈɹiːkɔɪl/US/ˈɹiːkɔɪl/

Xem đầy đủ từ "recoil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chùn bước tiếng Anh là gì?

"chùn bước" trong tiếng Anh là falter (nội động từ), flinch (nội động từ), blench (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.