Chọc thủng tiếng Anh là gì?
"chọc thủng" trong tiếng Anh là hole (ngoại động từ), run (ngoại động từ), bread (ngoại động từ).
hole Ngoại động từ
UK/həʊl/US/hoʊl/ giọng người thật
Nghĩa: Đào lỗ, đục lỗ; chọc thủng, làm thủng.
run Ngoại động từ
UK/ɹʌn/US/ɹʌn/ giọng người thật
Nghĩa: Vượt qua; chọc thủng, phá vỡ.
- to run rapidsvượt tác ghềnh
- to run to a blockadetránh thoát vòng vây
bread Ngoại động từ
UK/bɹɛd/US/bɹɛd/ giọng người thật
Nghĩa: Chọc thủng, phá vỡ (tuyến phòng thủ).
pierce Ngoại động từ
UK/pɪəs/US/pɪɹs/ giọng người thật
Nghĩa: Chọc thủng, xông qua, xuyên qua.
- to pierce the lines of the enemychọc thủng phòng tuyến địch, xông qua phòng tuyến địch
breakdown Danh từ
UK/ˈbɹeɪkdaʊn/US/ˈbɹeɪkˌdaʊn/ giọng máy
Nghĩa: Sự chọc thủng (trận tuyến).
break-through Danh từ
Nghĩa: Sự chọc thủng (trận tuyến).
Câu hỏi thường gặp
Chọc thủng tiếng Anh là gì?
"chọc thủng" trong tiếng Anh là hole (ngoại động từ), run (ngoại động từ), bread (ngoại động từ).