Chỗ đứng tiếng Anh là gì?
"chỗ đứng" trong tiếng Anh là foothold (danh từ), standing-room (danh từ), stand (danh từ).
foothold Danh từ
UK/ˈfʊthoʊld/US/ˈfʊthoʊld/
Nghĩa: Chỗ để chân; chỗ đứng.
standing-room Danh từ
US/ˈstæn.diɳ.ˈruːm/
Nghĩa: Chỗ đứng (trong rạp hát).
stand Danh từ
UK/stænd/US/stænd/
Nghĩa: Chỗ đứng, vị trí.
- to take one's stand near the doorđứng gần cửa
- to take one's stand on the precise wording of the actcăn cứ vào từng lời của đạo luật
position
UK/pəˈzɪʃ.ən/US/pəˈzɪʃ.ən/
platform Danh từ
UK/ˈplætfɔːm/US/ˈplætfɔɹm/
Nghĩa: Chỗ đứng (xe khách...).
- entrance platform of a buschỗ đứng ở cửa vào xe buýt
footing Danh từ
UK/ˈfʊtɪŋ/US/ˈfʊtɪŋ/
Nghĩa: Chỗ để chân; chỗ đứng.
Câu hỏi thường gặp
Chỗ đứng tiếng Anh là gì?
"chỗ đứng" trong tiếng Anh là foothold (danh từ), standing-room (danh từ), stand (danh từ).