TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chỗ nương tựa tiếng Anh là gì?

"chỗ nương tựa" trong tiếng Anh là shelter (danh từ), stay (danh từ), staff (danh từ).

shelter Danh từ

UK/ˈʃɛltə/US/ˈʃɛltɚ/

Nghĩa: Chỗ che, chỗ nương tựa, chỗ ẩn, chỗ núp, hầm.

  • to give shelter to somebodycho ai nương náu, bảo vệ ai
  • Anderson shelterhầm An-đe-xon, hầm sắt lưu động

Xem đầy đủ từ "shelter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stay Danh từ

UK/steɪ/US/steɪ/

Nghĩa: Chỗ nương tựa, cái chống đỡ.

  • to be the stay of someone's old agelà chỗ nương tựa của ai lúc tuổi già

Xem đầy đủ từ "stay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

staff Danh từ

UK/stɑːf/US/stɑːf/

Nghĩa: Chỗ dựa, chỗ nương tựa.

  • to be the staff of someonelà chỗ nương tựa của ai

Xem đầy đủ từ "staff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

buoy Danh từ

UK/ˈbɔɪ/US/ˈbɔɪ/

Nghĩa: Chỗ nương tựa.

Xem đầy đủ từ "buoy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crutch Danh từ

UK/ˈkɹʌt͡ʃ/US/ˈkɹʌt͡ʃ/

Nghĩa: Chỗ nương tựa.

Xem đầy đủ từ "crutch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

staves Danh từ

UK/steɪvz/US/stævz/

Nghĩa: Chỗ dựa, chỗ nương tựa.

  • to be the staff of someonelà chỗ nương tựa của ai

Xem đầy đủ từ "staves": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chỗ nương tựa tiếng Anh là gì?

"chỗ nương tựa" trong tiếng Anh là shelter (danh từ), stay (danh từ), staff (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.