staff
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/stɑːf/
US/stɑːf/
giọng máy của trình duyệt
staff nghĩa là gậy, ba toong, gậy quyền, khuông nhạc.
Nghĩa của staff
Danh từ
- Gậy, ba toong.
- Gậy quyền (gậy biểu thị chức vị quyền lực).
- Cán, cột.
- Chỗ dựa, chỗ nương tựa.
- to be the staff of someonelà chỗ nương tựa của ai
- kỹ thuật Cọc tiêu, mia thăng bằng.
- y học Dụng cụ mổ bóng đái.
- Hiệu lệnh đường thông (cho người lái xe lửa).
- quân sự, Số nhiều staffs Bộ tham mưu.
- regimental staffbộ tham mưu trung đoàn
- staff officersĩ quan tham mưu
- Số nhiều staffs Ban, bộ.
- editorial staff of a newspaperban biên tập một tờ báo
- Số nhiều staffs Toàn thể cán bộ nhân viên giúp việc, biên chế; bộ phận.
- teaching staffbộ phận giảng dạy
- Số nhiều staves, âm nhạc Khuông nhạc.
Ngoại động từ
- Bố trí cán bộ nhân viên cho (một cơ quan); cung cấp cán bộ nhân viên cho (một cơ quan).
- to staff an office with capable cadresbố trí cán bộ có khả năng cho một cơ quan
Dạng từ của staff
| Số nhiều | staffs |
| Ngôi thứ ba số ít | staffs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | staffing |
| Quá khứ phân từ | staffed |
| Quá khứ | staffed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với staff
Đồng nghĩa
Họ từ của staff
Cụm từ, thành ngữ với staff
- staff of life — Bánh mì (coi như thức ăn cơ bản nuôi sống con người).
Câu hỏi thường gặp
staff nghĩa là gì?
staff (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là gậy, ba toong, gậy quyền, khuông nhạc.
staff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của staff: giọng Anh (UK) /stɑːf/, giọng Mỹ (US) /stɑːf/.