Chỗ ngồi tiếng Anh là gì?
"chỗ ngồi" trong tiếng Anh là seat (danh từ), place (danh từ), box (danh từ).
seat Danh từ
UK/siːt/US/siːt/
Nghĩa: Ghế; vé chỗ ngồi, chỗ ngồi.
- There's an empty seat over there.Ở kia còn chỗ ngồi kìa.
- Can you save a seat for me?Bạn có thể để dành một chỗ ngồi cho tôi không?
place Danh từ
UK/ˈpleɪ̯s/US/ˈpleɪ̯s/
Nghĩa: Chỗ, vị trí, địa vị; chỗ ngồi, chỗ đứng; chỗ thích đáng; chỗ thích hợp.
- everything in its placevật nào chỗ ấy
- a sore place on the wristchỗ đau ở cổ tay
box Danh từ
UK/bɒks/US/bɑks/
Nghĩa: Chỗ ngồi (của người đánh xe ngựa).
chair
UK/t͡ʃɛə/US/t͡ʃɛɚ/
bench
UK/ˈbɛnt͡ʃ/US/ˈbɛnt͡ʃ/
location
UK/ləʊˈkeɪʃən/US/loʊˈkeɪʃən/
pew Danh từ
UK/pjuː/US/pju/
Nghĩa: Chỗ ngồi.
- to find a pewtìm chỗ ngồi
- to take a pewngồi xuống
Câu hỏi thường gặp
Chỗ ngồi tiếng Anh là gì?
"chỗ ngồi" trong tiếng Anh là seat (danh từ), place (danh từ), box (danh từ).