Chộp lấy tiếng Anh là gì?
"chộp lấy" trong tiếng Anh là catch (ngoại động từ), grab (động từ), snatch (động từ).
catch Ngoại động từ
UK/kæt͡ʃ/US/kæt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy.
- to catch a ballbắt quả bóng
- to catch somebody by the armnắm lấy cánh tay ai
grab Động từ
UK/ˈɡɹæb/US/ˈɡɹæb/ giọng người thật
Nghĩa: chộp lấy
snatch Động từ
UK/snæt͡ʃ/US/snæt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Nắm lấy, giật lấy, vồ lấy, chộp lấy, bắt lấy, tranh thủ (làm gì).
- to snatch an opportunitynắm lấy thời cơ
- to snatch a quick mealtranh thủ ăn nhanh
snap up Cụm động từ
Nghĩa: Bắt lấy, chộp lấy.
snap Nội động từ
UK/snæp/US/snæp/ giọng người thật
Nghĩa: Chộp lấy.
- to snap at a chancechộp lấy một cơ hội
grasp Động từ
UK/ɡɹɑːsp/US/ɡɹæsp/ giọng người thật
Nghĩa: Chộp lấy, giật lấy, cố nắm lấy.
- to grasp at an opportunitychộp lấy cơ hội
clutch Danh từ
UK/ˈklʌt͡ʃ/US/ˈklʌt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Sự giật lấy, sự chộp lấy.
- to make a clutch at somethinggiật lấy cái gì
Câu hỏi thường gặp
Chộp lấy tiếng Anh là gì?
"chộp lấy" trong tiếng Anh là catch (ngoại động từ), grab (động từ), snatch (động từ).