Chứa đựng tiếng Anh là gì?
"chứa đựng" trong tiếng Anh là contain (ngoại động từ), capacity (danh từ), lodge (ngoại động từ).
contain Ngoại động từ
UK/kənˈteɪn/US/kənˈteɪn/
Nghĩa: Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm.
- The ancient grimoire contained forbidden black magic spells.Cuốn sách phù thuỷ cũ chứa đựng cấm thuật đen.
- whisky contains a large percentage of alcoholrượu uytky chứa một lượng cồn cao
capacity Danh từ
UK/kəˈpæsɪti/US/kəˈpæsɪti/
Nghĩa: Sức chứa, chứa đựng, dung tích.
lodge Ngoại động từ
UK/lɒd͡ʒ/US/lɑd͡ʒ/
Nghĩa: Cho ở, cho trọ, chứa trọ là nơi ở cho (ai); chứa đựng.
hold Ngoại động từ
UK/həʊld/US/hoʊld/
Nghĩa: Chứa, chứa đựng.
- this room holds one hundred peoplephòng này chứa được một trăm người
carry Động từ
UK/ˈkæɹ.i/
Nghĩa: Mang lại, kèm theo, chứa đựng.
- the loan carries 3 per cent interesttiền cho vay ấy mang lại 3 phần trăm lãi
- power carries responsibility with itquyền lực kèm theo trách nhiệm
receive Ngoại động từ
UK/ɹɪˈsiːv/US/ɹɪˈsiv/
Nghĩa: Chứa đựng.
- a lake to receive the overflowmột cái hồ để chứa nước sông tràn ra
enclose Ngoại động từ
UK/ɪnˈkləʊz/US/ɪnˈkloʊz/
Nghĩa: Bao gồm, chứa đựng.
inclose Ngoại động từ
Nghĩa: Bao gồm, chứa đựng.
Câu hỏi thường gặp
Chứa đựng tiếng Anh là gì?
"chứa đựng" trong tiếng Anh là contain (ngoại động từ), capacity (danh từ), lodge (ngoại động từ).