Chao tiếng Anh là gì?
"chao" trong tiếng Anh là oh (thán từ), ah (thán từ), glide.
oh Thán từ
UK/əʊ/US/oʊ/
Nghĩa: Chao, ôi chao, chà, ô...
- oh you look very tiredôi chao, trông anh mệt quá
ah Thán từ
UK/ɑː/US/ɑː/
Nghĩa: A!, chà!, chao!, ôi chao!
glide
UK/ˈɡlaɪd/US/ˈɡlaɪd/
helmet Danh từ
UK/ˈhɛlmɪt/US/ˈhɛlmɪt/
Nghĩa: Cái chao, cái nắp, cái chụp.
cope Danh từ
UK/ˈkəʊp/US/ˈkoʊp/
Nghĩa: Cái chao, cái chụp.
dome Danh từ
UK/dəʊm/US/dəʊm/
Nghĩa: Cái chao, cái nắp, cái chụp.
colander Danh từ
UK/ˈkɒləndə(ɹ)/US/ˈkɑləndɚ/
Nghĩa: Cái chao (dụng cụ nhà bếp).
cullender Danh từ
US/ˈkə.lən.dɜː/
Nghĩa: Cái chao (dụng cụ nhà bếp).
Câu hỏi thường gặp
Chao tiếng Anh là gì?
"chao" trong tiếng Anh là oh (thán từ), ah (thán từ), glide.