TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chao tiếng Anh là gì?

"chao" trong tiếng Anh là oh (thán từ), ah (thán từ), glide.

oh Thán từ

UK/əʊ/US/oʊ/

Nghĩa: Chao, ôi chao, chà, ô...

  • oh you look very tiredôi chao, trông anh mệt quá

Xem đầy đủ từ "oh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ah Thán từ

UK/ɑː/US/ɑː/

Nghĩa: A!, chà!, chao!, ôi chao!

Xem đầy đủ từ "ah": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glide

UK/ˈɡlaɪd/US/ˈɡlaɪd/

Xem đầy đủ từ "glide": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

helmet Danh từ

UK/ˈhɛlmɪt/US/ˈhɛlmɪt/

Nghĩa: Cái chao, cái nắp, cái chụp.

Xem đầy đủ từ "helmet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cope Danh từ

UK/ˈkəʊp/US/ˈkoʊp/

Nghĩa: Cái chao, cái chụp.

Xem đầy đủ từ "cope": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dome Danh từ

UK/dəʊm/US/dəʊm/

Nghĩa: Cái chao, cái nắp, cái chụp.

Xem đầy đủ từ "dome": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

colander Danh từ

UK/ˈkɒləndə(ɹ)/US/ˈkɑləndɚ/

Nghĩa: Cái chao (dụng cụ nhà bếp).

Xem đầy đủ từ "colander": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cullender Danh từ

US/ˈkə.lən.dɜː/

Nghĩa: Cái chao (dụng cụ nhà bếp).

Xem đầy đủ từ "cullender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chao tiếng Anh là gì?

"chao" trong tiếng Anh là oh (thán từ), ah (thán từ), glide.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.