Chiều theo tiếng Anh là gì?
"chiều theo" trong tiếng Anh là humor (ngoại động từ), humour (ngoại động từ), indulge (ngoại động từ).
humor Ngoại động từ
UK/hjuː.mə(ɹ)/US/ˈhjuːmɚ/
Nghĩa: Chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai).
humour Ngoại động từ
UK/ˈhjuː.mə(ɹ)/US/ˈhjuːmɚ/
Nghĩa: Chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai).
indulge Ngoại động từ
UK/ɪnˈdʌld͡ʒ/US/ɪnˈdʌld͡ʒ/
Nghĩa: Nuông chiều, chiều theo.
- to indulge one's children too muchnuông chiều con quá
compliant Tính từ
UK/kəmˈplʌɪənt/US/kəmˈplaɪənt/
Nghĩa: Phục tùng mệnh lệnh, chiều theo.
defer Nội động từ
UK/dɪˈfɜː/US/dɪˈfɝ/
Nghĩa: Theo, chiều theo, làm theo.
- to defer to someone's wishlàm theo ý muốn của ai
- to defer to someone's opinionchiều theo ý kiến của ai
compliance Danh từ
UK/kəmˈplaɪ.əns/US/kəmˈplaɪ.əns/
Nghĩa: Sự bằng lòng, sự ưng thuận, sự chiều theo, sự làm đúng theo (một yêu cầu, một lệnh...).
- it was done in compliance with your wishviệc đó đã làm đúng theo ý muốn của anh
indulgence Danh từ
UK/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/US/ɪnˈdʌl.d͡ʒəns/
Nghĩa: Sự nuông chiều, sự chiều theo.
deference Danh từ
UK/ˈdɛfəɹəns/US/ˈdɛ.fɚ.əns/
Nghĩa: Sự chiều ý, sự chiều theo.
- in deference to someone's desireschiều theo ý muốn của ai
Câu hỏi thường gặp
Chiều theo tiếng Anh là gì?
"chiều theo" trong tiếng Anh là humor (ngoại động từ), humour (ngoại động từ), indulge (ngoại động từ).