Chuốt tiếng Anh là gì?
"chuốt" trong tiếng Anh là whittle (ngoại động từ), polish, gloss.
whittle Ngoại động từ
UK/ˈwɪtəl/US/ˈwɪtəl/
Nghĩa: Chuốt, gọt, vót; đẽo (bằng dao).
polish
UK/ˈpɒl.ɪʃ/US/ˈpɑ.lɪʃ/
gloss
UK/ɡlɒs/US/ɡlɔs/
glaze
UK/ɡleɪz/US/ɡleɪz/
refine
UK/ɹɪˈfaɪn/US/ɹɪˈfaɪn/
broach Ngoại động từ
UK/bɹəʊtʃ/US/bɹoʊt͡ʃ/
Nghĩa: Doa, chuốt.
Câu hỏi thường gặp
Chuốt tiếng Anh là gì?
"chuốt" trong tiếng Anh là whittle (ngoại động từ), polish, gloss.