Chuyển mạch tiếng Anh là gì?
"chuyển mạch" trong tiếng Anh là switch (danh từ), commute (động từ), switchgear (danh từ).
switch Danh từ
UK/swɪt͡ʃ/US/swɪt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: ngắt điện, công tắc, đóng ngắt, chuyển mạch
- push-button switchnút ngắt điện
- antenna switchcái chuyển mạch anten
commute Động từ
UK/kəˈmjuːt/US/kəˈmjut/ giọng máy
Nghĩa: Đảo mạch, chuyển mạch.
switchgear Danh từ
Nghĩa: Cơ cấu đóng mạch; chuyển mạch.
transitionary
transitory
UK/ˈtɹæn.zɪ.t(ə)ɹɪ/US/ˈtɹæn.zɪˌtɔɹ.i/ giọng người thật
commutator Danh từ
US/ˈkɑːm.jə.ˌteɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái đảo mạch, cái chuyển mạch.
- electronic commutatorcái chuyển mạch điện tử
switching Danh từ
UK/ˈswɪt͡ʃɪŋ/US/ˈswɪt͡ʃɪŋ/ giọng máy
Nghĩa: Sự chuyển mạch.
Câu hỏi thường gặp
Chuyển mạch tiếng Anh là gì?
"chuyển mạch" trong tiếng Anh là switch (danh từ), commute (động từ), switchgear (danh từ).