Coi khinh tiếng Anh là gì?
"coi khinh" trong tiếng Anh là despise (ngoại động từ), scorn (ngoại động từ), despisingly (phó từ).
despise Ngoại động từ
UK/dɪˈspaɪz/US/dɪˈspaɪz/
Nghĩa: Xem thường, coi khinh, khinh miệt
- They despise her.Họ coi khinh cô ấy.
scorn Ngoại động từ
UK/skɔːn/US/skɔɹn/
Nghĩa: Khinh bỉ, khinh miệt, coi khinh; không thêm.
- to scorn lying (a lie, to lie)không thèm nói dối
despisingly Phó từ
Nghĩa: Xem thường, coi khinh, khinh miệt
misprise Ngoại động từ
Nghĩa: Khinh rẻ, coi khinh.
misprize Ngoại động từ
UK/mɪsˈpɹʌɪz/
Nghĩa: Khinh rẻ, coi khinh.
contempt Danh từ
UK/kənˈtɛmpt/US/kənˈtɛmpt/
Nghĩa: Sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt.
- he rushed forward in contempt of dangeranh ta xông lên phía trước coi thường cả nguy hiểm
- to have a contempt for somethingcoi thường cái gì
depreciation Danh từ
UK/dɪˌpɹiːʃɪˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự gièm pha, sự nói xấu, sự làm giảm giá trị; sự chê bai, sự coi khinh, sự đánh giá thấp.
misprision Danh từ
UK/ˌmɪsˈpɹɪʒn̩/US/ˌmɪsˈpɹɪʒ(ə)n/
Nghĩa: Sự khinh rẻ, sự coi khinh.
Câu hỏi thường gặp
Coi khinh tiếng Anh là gì?
"coi khinh" trong tiếng Anh là despise (ngoại động từ), scorn (ngoại động từ), despisingly (phó từ).