TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cuộc hội họp tiếng Anh là gì?

"cuộc hội họp" trong tiếng Anh là gathering (danh từ), reunion (danh từ), moot (danh từ).

gathering Danh từ

UK/ˈɡæð.ə.ɹɪŋ/US/ˈɡæð.ɚ.ɪŋ/

Nghĩa: Sự tụ họ; cuộc hội họp.

Xem đầy đủ từ "gathering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reunion Danh từ

UK/ɹiːˈjuːnjən/US/ɹiːˈjuːnjən/

Nghĩa: Cuộc hội họp, cuộc họp mặt thân mật.

  • a fanmily reunioncuộc họp mặt thân mật gia đình

Xem đầy đủ từ "reunion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moot Danh từ

UK/muːt/US/muːt/

Nghĩa: Cuộc hội nghị, cuộc hội họp.

Xem đầy đủ từ "moot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

powwow Danh từ

UK/ˈpaʊ(ˌ)waʊ/US/ˈpaʊ(ˌ)waʊ/

Nghĩa: Cuộc hội họp.

Xem đầy đủ từ "powwow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round-up Danh từ

US/rɑʊnd.ˈəp/

Nghĩa: Cuộc hội họp, cuộc họp mặt.

  • a round-up of old friendcuộc họp mặt những người bạn cũ

Xem đầy đủ từ "round-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assemblage Danh từ

UK/əˈsɛmblɪd͡ʒ/US/əˈsɛmblɪd͡ʒ/

Nghĩa: Cuộc hội họp.

Xem đầy đủ từ "assemblage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meeting Danh từ

UK/ˈmiːtɪŋ/US/ˈmitɪŋ/

Nghĩa: Cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị.

  • to address a meetingnói chuyện với hội nghị
  • to open a meetingkhai mạc hội nghị

Xem đầy đủ từ "meeting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cuộc hội họp tiếng Anh là gì?

"cuộc hội họp" trong tiếng Anh là gathering (danh từ), reunion (danh từ), moot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.