Dành tiếng Anh là gì?
"dành" trong tiếng Anh là reserved (tính từ), by (phó từ), intend (ngoại động từ).
reserved Tính từ
UK/ɹɪˈzɜːvd/US/ɹɪˈzɝvd/ giọng người thật
Nghĩa: Dành, dành riêng, dành trước.
- reserved seatghế dành riêng
by Phó từ
UK/baɪ/US/baɪ/ giọng người thật
Nghĩa: Sang một bên, ở bên; dự trữ, dành.
- to put (lay, set) something byđể cái gì sang một bên; để dành cái gì
intend Ngoại động từ
UK/ɪnˈtɛnd/US/ɪnˈtɛnd/ giọng người thật
Nghĩa: Định dùng, dành.
- He intends his son for the air force.Ông ta định cho con vào không quân
reserve
UK/ɹɪˈzɜːv/US/ɹɪˈzɝv/ giọng người thật
earmark Ngoại động từ
UK/ˈɪəmɑːk/US/ˈɪ(ə)ɹˌmɑɹk/ giọng người thật
Nghĩa: Dành (khoản chi tiêu...).
reservedness Danh từ
Nghĩa: Sự dành, sự dành riêng, sự dành trước.
Câu hỏi thường gặp
Dành tiếng Anh là gì?
"dành" trong tiếng Anh là reserved (tính từ), by (phó từ), intend (ngoại động từ).