Dạy bảo tiếng Anh là gì?
"dạy bảo" trong tiếng Anh là teach (động từ), instruct, counsel.
teach Động từ
UK/tiːt͡ʃ/US/tiːt͡ʃ/
Nghĩa: Dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ.
- to teach children to swimdạy cho trẻ con tập bơi
- to teach school(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo
instruct
UK/ɪnˈstɹʌkt/US/ɪnˈstɹʌkt/
counsel
UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/
lesson Danh từ
UK/ˈlɛs.ən/US/ˈlɛs.ən/
Nghĩa: Lời dạy bảo, lời khuyên.
- never forget the lesson of Leninkhông bao giờ được quên những lời dạy bảo của Lê-nin
commandment Danh từ
UK/kəˈmɑːndmənt/US/kəˈmændmənt/
Nghĩa: Điều răn, lời dạy bảo.
teaching Danh từ
UK/ˈtiːt͡ʃɪŋ/US/ˈtiːt͡ʃɪŋ/
Nghĩa: Sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo.
Câu hỏi thường gặp
Dạy bảo tiếng Anh là gì?
"dạy bảo" trong tiếng Anh là teach (động từ), instruct, counsel.