TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dạy bảo tiếng Anh là gì?

"dạy bảo" trong tiếng Anh là teach (động từ), instruct, counsel.

teach Động từ

UK/tiːt͡ʃ/US/tiːt͡ʃ/

Nghĩa: Dạy, dạy học; dạy bảo, dạy dỗ.

  • to teach children to swimdạy cho trẻ con tập bơi
  • to teach school(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) dạy học ở một trường, làm nghề nhà giáo

Xem đầy đủ từ "teach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

instruct

UK/ɪnˈstɹʌkt/US/ɪnˈstɹʌkt/

Xem đầy đủ từ "instruct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

counsel

UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/

Xem đầy đủ từ "counsel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lesson Danh từ

UK/ˈlɛs.ən/US/ˈlɛs.ən/

Nghĩa: Lời dạy bảo, lời khuyên.

  • never forget the lesson of Leninkhông bao giờ được quên những lời dạy bảo của Lê-nin

Xem đầy đủ từ "lesson": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commandment Danh từ

UK/kəˈmɑːndmənt/US/kəˈmændmənt/

Nghĩa: Điều răn, lời dạy bảo.

Xem đầy đủ từ "commandment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

teaching Danh từ

UK/ˈtiːt͡ʃɪŋ/US/ˈtiːt͡ʃɪŋ/

Nghĩa: Sự dạy, sự giảng dạy; sự dạy bảo.

Xem đầy đủ từ "teaching": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dạy bảo tiếng Anh là gì?

"dạy bảo" trong tiếng Anh là teach (động từ), instruct, counsel.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.