Dẫn đường tiếng Anh là gì?
"dẫn đường" trong tiếng Anh là lead (nội động từ), guide (ngoại động từ), beacon (ngoại động từ).
lead Nội động từ
UK/lɛd/US/lɛd/
Nghĩa: Chỉ huy, dẫn đường, hướng dẫn.
- to lead a horsedắt một con ngựa
- to lead the waydẫn đường
guide Ngoại động từ
UK/ɡaɪd/US/ɡaɪd/
Nghĩa: Dẫn đường, chỉ đường, dắt, dẫn, hướng dẫn; chỉ đạo.
beacon Ngoại động từ
UK/ˈbiːkən/
Nghĩa: Soi sáng, dẫn đường.
pilot Danh từ
UK/ˈpaɪ̯.lət/US/ˈpaɪ̯.lət/
Nghĩa: Người dẫn đường (đi săn...).
conductor Danh từ
UK/kənˈdʌktɚ/US/kənˈdʌktɚ/
Nghĩa: Người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đường.
- the conductor of an orchestrangười chỉ huy dàn nhạc
- the conductor of an expeditionngười chỉ đạo đoàn thám hiểm
escort Danh từ
UK/ˈɛs.kɔːt/US/ˈɛs.kɔɹt/
Nghĩa: Người bảo vệ; người dẫn đường; người đi theo.
cicerone Danh từ
UK/t͡ʃɪt͡ʃəˈɹəʊni/
Nghĩa: Người dẫn đường, người hướng dẫn (đi tham quan).
ciceroni Danh từ
UK/ˌt͡ʃɪt͡ʃəˈɹəʊni/
Nghĩa: Người dẫn đường, người hướng dẫn (đi tham quan).
Câu hỏi thường gặp
Dẫn đường tiếng Anh là gì?
"dẫn đường" trong tiếng Anh là lead (nội động từ), guide (ngoại động từ), beacon (ngoại động từ).